Sơ đồ trang: tất cả công cụ và trang tra cứu
Công cụ
Tháng nhuận
Lịch âm theo năm
- Lịch âm năm 1940 Canh Thìn
- Lịch âm năm 1941 Tân Tỵ
- Lịch âm năm 1942 Nhâm Ngọ
- Lịch âm năm 1943 Quý Mùi
- Lịch âm năm 1944 Giáp Thân
- Lịch âm năm 1945 Ất Dậu
- Lịch âm năm 1946 Bính Tuất
- Lịch âm năm 1947 Đinh Hợi
- Lịch âm năm 1948 Mậu Tý
- Lịch âm năm 1949 Kỷ Sửu
- Lịch âm năm 1950 Canh Dần
- Lịch âm năm 1951 Tân Mão
- Lịch âm năm 1952 Nhâm Thìn
- Lịch âm năm 1953 Quý Tỵ
- Lịch âm năm 1954 Giáp Ngọ
- Lịch âm năm 1955 Ất Mùi
- Lịch âm năm 1956 Bính Thân
- Lịch âm năm 1957 Đinh Dậu
- Lịch âm năm 1958 Mậu Tuất
- Lịch âm năm 1959 Kỷ Hợi
- Lịch âm năm 1960 Canh Tý
- Lịch âm năm 1961 Tân Sửu
- Lịch âm năm 1962 Nhâm Dần
- Lịch âm năm 1963 Quý Mão
- Lịch âm năm 1964 Giáp Thìn
- Lịch âm năm 1965 Ất Tỵ
- Lịch âm năm 1966 Bính Ngọ
- Lịch âm năm 1967 Đinh Mùi
- Lịch âm năm 1968 Mậu Thân
- Lịch âm năm 1969 Kỷ Dậu
- Lịch âm năm 1970 Canh Tuất
- Lịch âm năm 1971 Tân Hợi
- Lịch âm năm 1972 Nhâm Tý
- Lịch âm năm 1973 Quý Sửu
- Lịch âm năm 1974 Giáp Dần
- Lịch âm năm 1975 Ất Mão
- Lịch âm năm 1976 Bính Thìn
- Lịch âm năm 1977 Đinh Tỵ
- Lịch âm năm 1978 Mậu Ngọ
- Lịch âm năm 1979 Kỷ Mùi
- Lịch âm năm 1980 Canh Thân
- Lịch âm năm 1981 Tân Dậu
- Lịch âm năm 1982 Nhâm Tuất
- Lịch âm năm 1983 Quý Hợi
- Lịch âm năm 1984 Giáp Tý
- Lịch âm năm 1985 Ất Sửu
- Lịch âm năm 1986 Bính Dần
- Lịch âm năm 1987 Đinh Mão
- Lịch âm năm 1988 Mậu Thìn
- Lịch âm năm 1989 Kỷ Tỵ
- Lịch âm năm 1990 Canh Ngọ
- Lịch âm năm 1991 Tân Mùi
- Lịch âm năm 1992 Nhâm Thân
- Lịch âm năm 1993 Quý Dậu
- Lịch âm năm 1994 Giáp Tuất
- Lịch âm năm 1995 Ất Hợi
- Lịch âm năm 1996 Bính Tý
- Lịch âm năm 1997 Đinh Sửu
- Lịch âm năm 1998 Mậu Dần
- Lịch âm năm 1999 Kỷ Mão
- Lịch âm năm 2000 Canh Thìn
- Lịch âm năm 2001 Tân Tỵ
- Lịch âm năm 2002 Nhâm Ngọ
- Lịch âm năm 2003 Quý Mùi
- Lịch âm năm 2004 Giáp Thân
- Lịch âm năm 2005 Ất Dậu
- Lịch âm năm 2006 Bính Tuất
- Lịch âm năm 2007 Đinh Hợi
- Lịch âm năm 2008 Mậu Tý
- Lịch âm năm 2009 Kỷ Sửu
- Lịch âm năm 2010 Canh Dần
- Lịch âm năm 2011 Tân Mão
- Lịch âm năm 2012 Nhâm Thìn
- Lịch âm năm 2013 Quý Tỵ
- Lịch âm năm 2014 Giáp Ngọ
- Lịch âm năm 2015 Ất Mùi
- Lịch âm năm 2016 Bính Thân
- Lịch âm năm 2017 Đinh Dậu
- Lịch âm năm 2018 Mậu Tuất
- Lịch âm năm 2019 Kỷ Hợi
- Lịch âm năm 2020 Canh Tý
- Lịch âm năm 2021 Tân Sửu
- Lịch âm năm 2022 Nhâm Dần
- Lịch âm năm 2023 Quý Mão
- Lịch âm năm 2024 Giáp Thìn
- Lịch âm năm 2025 Ất Tỵ
- Lịch âm năm 2026 Bính Ngọ
- Lịch âm năm 2027 Đinh Mùi
- Lịch âm năm 2028 Mậu Thân
- Lịch âm năm 2029 Kỷ Dậu
- Lịch âm năm 2030 Canh Tuất
- Lịch âm năm 2031 Tân Hợi
- Lịch âm năm 2032 Nhâm Tý
- Lịch âm năm 2033 Quý Sửu
- Lịch âm năm 2034 Giáp Dần
- Lịch âm năm 2035 Ất Mão
- Lịch âm năm 2036 Bính Thìn
- Lịch âm năm 2037 Đinh Tỵ
- Lịch âm năm 2038 Mậu Ngọ
- Lịch âm năm 2039 Kỷ Mùi
- Lịch âm năm 2040 Canh Thân
Lịch âm năm 2026
12 giờ can chi
Đêm năm canh
Đơn vị thời gian
- Đơn vị thời gian (tổng quan)
- 1 phút bằng mấy giây
- 1 giờ bao nhiêu phút
- 1 ngày bao nhiêu giờ
- 1 tuần mấy ngày
- 1 tháng mấy tuần
- 1 quý là bao lâu
- Trái Đất quay quanh Mặt Trời
- 1 thập kỷ bao nhiêu năm
- 1 thế kỷ bao nhiêu năm
- 1 thiên niên kỷ mấy năm
- 1 giáp bao nhiêu năm
- 1 khắc là bao lâu
- Quý 1 gồm những tháng nào
- Quý 2 gồm những tháng nào
- Quý 3 gồm những tháng nào
- Quý 4 gồm những tháng nào
12 con giáp
Tính tuổi
- Tính tuổi (tổng quan)
- Cách tính tuổi mụ
- Sinh năm 1940
- Sinh năm 1941
- Sinh năm 1942
- Sinh năm 1943
- Sinh năm 1944
- Sinh năm 1945
- Sinh năm 1946
- Sinh năm 1947
- Sinh năm 1948
- Sinh năm 1949
- Sinh năm 1950
- Sinh năm 1951
- Sinh năm 1952
- Sinh năm 1953
- Sinh năm 1954
- Sinh năm 1955
- Sinh năm 1956
- Sinh năm 1957
- Sinh năm 1958
- Sinh năm 1959
- Sinh năm 1960
- Sinh năm 1961
- Sinh năm 1962
- Sinh năm 1963
- Sinh năm 1964
- Sinh năm 1965
- Sinh năm 1966
- Sinh năm 1967
- Sinh năm 1968
- Sinh năm 1969
- Sinh năm 1970
- Sinh năm 1971
- Sinh năm 1972
- Sinh năm 1973
- Sinh năm 1974
- Sinh năm 1975
- Sinh năm 1976
- Sinh năm 1977
- Sinh năm 1978
- Sinh năm 1979
- Sinh năm 1980
- Sinh năm 1981
- Sinh năm 1982
- Sinh năm 1983
- Sinh năm 1984
- Sinh năm 1985
- Sinh năm 1986
- Sinh năm 1987
- Sinh năm 1988
- Sinh năm 1989
- Sinh năm 1990
- Sinh năm 1991
- Sinh năm 1992
- Sinh năm 1993
- Sinh năm 1994
- Sinh năm 1995
- Sinh năm 1996
- Sinh năm 1997
- Sinh năm 1998
- Sinh năm 1999
- Sinh năm 2000
- Sinh năm 2001
- Sinh năm 2002
- Sinh năm 2003
- Sinh năm 2004
- Sinh năm 2005
- Sinh năm 2006
- Sinh năm 2007
- Sinh năm 2008
- Sinh năm 2009
- Sinh năm 2010
- Sinh năm 2011
- Sinh năm 2012
- Sinh năm 2013
- Sinh năm 2014
- Sinh năm 2015
- Sinh năm 2016
- Sinh năm 2017
- Sinh năm 2018
- Sinh năm 2019
- Sinh năm 2020
- Sinh năm 2021
- Sinh năm 2022
- Sinh năm 2023
- Sinh năm 2024
- Sinh năm 2025
Các ngày lễ sắp tới
- Các ngày lễ sắp tới (tổng quan)
- Tết Nguyên đán
- Tết Dương lịch
- Tết Trung thu
- Tết Nguyên tiêu
- Ông Công Ông Táo
- Giỗ Tổ Hùng Vương
- Lễ Vu lan
- Tết Hàn thực
- Lễ Phật đản
- Tết Đoan ngọ
- Tết Trùng Cửu
- Lịch nghỉ lễ cả năm
- Quốc khánh 2/9
- Giải phóng miền Nam 30/4
- Nhà giáo Việt Nam 20/11
- Phụ nữ Việt Nam 20/10
- Quân đội Nhân dân 22/12
- Thương binh Liệt sĩ 27/7
- Báo chí Cách mạng Việt Nam 21/6
- Thành lập Đảng 3/2
- Thầy thuốc Việt Nam 27/2
- Ngày Sách và Văn hóa đọc Việt Nam 21/4
- Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh 19/5
- Gia đình Việt Nam 28/6
- Giải phóng Thủ đô 10/10
- Doanh nhân Việt Nam 13/10
- Pháp luật Việt Nam 9/11
- Quốc tế Phụ nữ 8/3
- Quốc tế Lao động 1/5
- Quốc tế Thiếu nhi 1/6
- Quốc tế Hạnh phúc 20/3
- Giáng sinh
- Ngày Môi trường thế giới
- Ngày Trái Đất
- Ngày Nước thế giới 22/3
- Quốc tế Người cao tuổi 1/10
- Quốc tế Đàn ông 19/11
- Lễ Phục Sinh
- Lễ Tạ ơn (Mỹ)
- Valentine
- Halloween
- Black Friday
- Cá tháng Tư
- Ngày của Cha (quy ước Mỹ)
- Ngày của Mẹ (quy ước Mỹ)
- Lễ Thất Tịch
- Ngày Độc thân 11/11
- Khai giảng
- Nghỉ hè
- Thi tốt nghiệp THPT
- Thi vào lớp 10
- Nghỉ Tết học sinh
- Ngày Văn hóa Việt Nam 24/11
Ngày cúng giỗ
Đếm ngày giữa hai mốc
- Đếm ngày giữa hai mốc (tổng quan)
- 7 ngày nữa
- 10 ngày nữa
- 15 ngày nữa
- 21 ngày nữa
- 30 ngày nữa
- 45 ngày nữa
- 49 ngày nữa
- 60 ngày nữa
- 90 ngày nữa
- 100 ngày nữa
- 180 ngày nữa
- 200 ngày nữa
- Tháng 1 có bao nhiêu ngày
- Tháng 2 có bao nhiêu ngày
- Tháng 3 có bao nhiêu ngày
- Tháng 4 có bao nhiêu ngày
- Tháng 5 có bao nhiêu ngày
- Tháng 6 có bao nhiêu ngày
- Tháng 7 có bao nhiêu ngày
- Tháng 8 có bao nhiêu ngày
- Tháng 9 có bao nhiêu ngày
- Tháng 10 có bao nhiêu ngày
- Tháng 11 có bao nhiêu ngày
- Tháng 12 có bao nhiêu ngày