12 giờ can chi: giờ Tý, Sửu, Dần… là mấy giờ?
Một ngày chia thành 12 giờ can chi (giờ địa chi), mỗi giờ dài 2 tiếng, bắt đầu từ giờ Tý 23:00–01:00 và kết thúc ở giờ Hợi 21:00–23:00.
Bảng 12 giờ can chi
Can chi và hoàng đạo tính cho hôm nay, Thứ Ba 6/10/2026 (ngày Quý Sửu)
| Giờ | Khung giờ | Con giáp | Canh | Hôm nay |
|---|---|---|---|---|
| Giờ Tý | 23:00–01:00 | Chuột | Canh 3 | Nhâm Tý Hắc đạo |
| Giờ Sửu | 01:00–03:00 | Trâu | Canh 4 | Quý Sửu Hắc đạo |
| Giờ Dần | 03:00–05:00 | Hổ | Canh 5 | Giáp Dần Hoàng đạo |
| Giờ Mão | 05:00–07:00 | Mèo | — | Ất Mão Hoàng đạo |
| Giờ Thìn | 07:00–09:00 | Rồng | — | Bính Thìn Hắc đạo |
| Giờ Tỵ | 09:00–11:00 | Rắn | — | Đinh Tỵ Hoàng đạo |
| Giờ Ngọ | 11:00–13:00 | Ngựa | — | Mậu Ngọ Hắc đạo |
| Giờ Mùi | 13:00–15:00 | Dê | — | Kỷ Mùi Hắc đạo |
| Giờ Thân | 15:00–17:00 | Khỉ | — | Canh Thân Hoàng đạo |
| Giờ Dậu | 17:00–19:00 | Gà | — | Tân Dậu Hắc đạo |
| Giờ Tuất | 19:00–21:00 | Chó | Canh 1 | Nhâm Tuất Hoàng đạo |
| Giờ Hợi | 21:00–23:00 | Lợn | Canh 2 | Quý Hợi Hoàng đạo |
- Tý23:00–01:00Hắc đạo
- Sửu01:00–03:00Hắc đạo
- Dần03:00–05:00Hoàng đạo
- Mão05:00–07:00Hoàng đạo
- Thìn07:00–09:00Hắc đạo
- Tỵ09:00–11:00Hoàng đạo
- Ngọ11:00–13:00Hắc đạo
- Mùi13:00–15:00Hắc đạo
- Thân15:00–17:00Hoàng đạo
- Dậu17:00–19:00Hắc đạo
- Tuất19:00–21:00Hoàng đạo
- Hợi21:00–23:00Hoàng đạo
Mỗi khung gồm giờ đầu, không gồm giờ cuối (giờ Tý: từ 23:00 đến trước 01:00). Can giờ theo phép "ngũ thử độn" dựa vào can của ngày; giờ hoàng đạo, hắc đạo là phân loại truyền thống, chỉ để tham khảo.